越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hoạt động ngoại giao” (1)
hoạt động ngoại giao
英语
短语diplomatic activities
Một nguồn tin am hiểu về các hoạt động ngoại giao cho biết Tehran sẽ không chấp nhận ngừng bắn.
A source familiar with diplomatic activities said Tehran would not accept a ceasefire.
相关词“hoạt động ngoại giao” (0)
未找到相关词。
短语“hoạt động ngoại giao” (3)
Hãng thông tấn Fars của Iran cũng dẫn một nguồn tin am hiểu về các hoạt động ngoại giao.
Iran's Fars news agency also quoted a source familiar with diplomatic activities.
Một nguồn tin am hiểu về các hoạt động ngoại giao cho biết Tehran sẽ không chấp nhận ngừng bắn.
A source familiar with diplomatic activities said Tehran would not accept a ceasefire.
Một nguồn tin am hiểu về các hoạt động ngoại giao cho biết Tehran sẽ không chấp nhận ngừng bắn.
A source familiar with diplomatic activities said Tehran would not accept a ceasefire.
